Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

魔爪

mózhǎo
Nghĩa tiếng Việtvuốt; sự khống chế độc ác
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vuốt
  2. 2 sự khống chế độc ác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

魔爪

Mózhǎo
Nghĩa tiếng ViệtNước tăng lực Monster
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Nước tăng lực Monster

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập