Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凤爪

Phồn thể: [鳳爪]
fèngzhǎo
Nghĩa tiếng Việtchân gà (ẩm thực)
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 chân gà (ẩm thực)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập