Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爪牙

zhǎoyá
Nghĩa tiếng Việttay sai; kẻ tay sai; đồng phạm (trong tội ác)
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tay sai
  2. 2 kẻ tay sai
  3. 3 đồng phạm (trong tội ác)
  4. 4 cộng tác viên
  5. 5 tay chân
  6. 6 móng vuốt và răng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập