Từ ghép
爪牙
Nghĩa
- 1 tay sai
- 2 kẻ tay sai
- 3 đồng phạm (trong tội ác)
- 4 cộng tác viên
- 5 tay chân
- 6 móng vuốt và răng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.