Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毒爪

dúzhuǎ
Nghĩa tiếng Việtchi trước có nọc (cặp kìm có nọc độc của rết)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 chi trước có nọc (cặp kìm có nọc độc của rết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập