Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

刂

dāo
Nghĩa tiếng Việtbộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
  • 1 chữ
  • 2 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập