Chữ HánChữ đa âm
刹
Nghĩa chùa, đền hoặc miếu Phật giáo (viết tắt của 刹多罗 (chàduōluó), tiếng Phạn "ksetra"); phanh lại
Bộ thủ刂
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- chùa, đền hoặc miếu Phật giáo (viết tắt của 刹多罗 (chàduōluó), tiếng Phạn "ksetra")
- phanh lại
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 杀 + 刂
- 杀shā[sát]giết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhói
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- Phần chỉ nghĩa: 刂
- Phần chỉ âm: 杀
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.