Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chà · shā

刹

Nghĩachà chùa, đền hoặc miếu Phật giáo (viết tắt của 刹多罗 (chàduōluó), tiếng Phạn "ksetra"); shā phanh lại
Bộ thủ刂
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chàchùa, đền hoặc miếu Phật giáo (viết tắt của 刹多罗 (chàduōluó), tiếng Phạn "ksetra")
  • shāphanh lại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 杀 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 杀

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.