Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

刹

Phồn thể: [剎]
chà
Nghĩa tiếng Việtchùa, đền hoặc miếu Phật giáo (viết tắt của 刹多罗 (chàduōluó), tiếng Phạn "ksetra")
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

刹

Phồn thể: [剎]
shā
Nghĩa tiếng Việtphanh lại
  • 1 chữ
  • 8 nét