Chữ đơnChữ đa âm
刹
Phồn thể: [剎]Nghĩa tiếng Việtchùa, đền hoặc miếu Phật giáo (viết tắt của 刹多罗 (chàduōluó), tiếng Phạn "ksetra")
- 1 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 chùa, đền hoặc miếu Phật giáo (viết tắt của 刹多罗 (chàduōluó), tiếng Phạn "ksetra")
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刹车[剎車][sát xa]Cấp: HSK 6phanh (khi lái xe); dừng lại; tắt
- 刹那[剎那][sát na]Cấp: HSK 7–9một khoảnh khắc (tiếng Phạn: ksana); tích tắc; trong nháy mắt
- 巴刹[巴剎]chợ bazaar (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [ba1 cha4]
- 刹时[剎時]trong nháy mắt; trong chớp mắt
- 梵刹[梵剎]chùa Phật giáo; tu viện
- 古刹[古剎]ngôi chùa Phật giáo cổ
- 脚刹[腳剎]phanh chân
- 罗刹[羅剎]ác ma trong Phật giáo; yêu quái trong chùa quấy phá tăng nhân và thích ăn đồ của họ
- 刹把[剎把]cần phanh; tay quay để dừng hoặc tắt máy móc
- 刹住[剎住]dừng lại; dừng hẳn
- 手刹[手剎]phanh tay
- 塔刹[塔剎]trang trí Phật giáo trên tầng cao của bảo tháp