Từ ghép
罗刹
Phồn thể: [羅剎]Nghĩa tiếng Việtác ma trong Phật giáo; yêu quái trong chùa quấy phá tăng nhân và thích ăn đồ của họ
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ác ma trong Phật giáo
- 2 yêu quái trong chùa quấy phá tăng nhân và thích ăn đồ của họ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.