Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刹时

Phồn thể: [剎時]
chàshí
Nghĩa tiếng Việttrong nháy mắt; trong chớp mắt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong nháy mắt
  2. 2 trong chớp mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập