Từ ghép
刹把
Phồn thể: [剎把]Nghĩa
- 1 cần phanh
- 2 tay quay để dừng hoặc tắt máy móc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.