Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刹把

Phồn thể: [剎把]
shābǎ
Nghĩa tiếng Việtcần phanh; tay quay để dừng hoặc tắt máy móc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cần phanh
  2. 2 tay quay để dừng hoặc tắt máy móc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập