Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塔刹

Phồn thể: [塔剎]
tǎchà
Nghĩa tiếng Việttrang trí Phật giáo trên tầng cao của bảo tháp
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 trang trí Phật giáo trên tầng cao của bảo tháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập