Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

剧目

Phồn thể: [劇目]
jùmù
Nghĩa tiếng Việttác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera); danh sách tiết mục; danh sách vở kịch hoặc opera
Âm Hán Việtkịch mục
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera)
  2. 2 danh sách tiết mục
  3. 3 danh sách vở kịch hoặc opera

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập