Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保留剧目

Phồn thể: [保留劇目]
bǎoliújùmù
Nghĩa tiếng Việttác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễn
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa