Từ ghép
保留剧目
Phồn thể: [保留劇目]Nghĩa tiếng Việttác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễn
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tác phẩm tiết mục
- 2 kho tiết mục
- 3 mục tiết mục biểu diễn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 留[lưu]để lại (tin nhắn, v.v.); giữ lại; ở lạiTrang chữ →
- 剧tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tínhTrang chữ →
- 目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →