Chữ đơn
剧
Phồn thể: [劇]Nghĩa tiếng Việttác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tính
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
- 2 kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.)
- 3 cấp tính
- 4 nghiêm trọng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 京剧[京劇][kinh kịch]Cấp: HSK 4Kinh kịch
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 电视剧[電視劇][điện thị kịch]Cấp: HSK 4phim truyền hình; phim bộ
- 剧场[劇場][kịch trường]Cấp: HSK 5rạp hát
- 戏剧[戲劇][hí kịch]Cấp: HSK 5một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 加剧[加劇][gia kịch]Cấp: HSK 6làm gia tăng
- 剧本[劇本][kịch bản]Cấp: HSK 6kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án
- 剧烈[劇烈][kịch liệt]Cấp: HSK 6dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
- 喜剧[喜劇][hỉ kịch]Cấp: HSK 6hài kịch
- 编剧[編劇][biên kịch]Cấp: HSK 7–9viết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch