Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

剧

Phồn thể: [劇]
jù
Nghĩa tiếng Việttác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tính
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
  2. 2 kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.)
  3. 3 cấp tính
  4. 4 nghiêm trọng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập