Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戏剧家

Phồn thể: [戲劇家]
xìjùjiā
Nghĩa tiếng Việtnhà soạn kịch; nhà viết kịch
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa