Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中央戏剧学院

Phồn thể: [中央戲劇學院]
Zhōngyāng Xìjù Xuéyuàn
Nghĩa tiếng ViệtHọc viện Hý kịch Trung ương
  • 6 chữ
  • 42 nét