Houzii
← Từ điển
Từ ghép

音频设备

Phồn thể: [音頻設備]
yīnpínshèbèi
Nghĩa tiếng Việtcard âm thanh; card audio (máy tính)
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa