Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

构思

Phồn thể: [構思]
gòusī
Nghĩa tiếng Việtthiết kế; dựng lên; lên kế hoạch
Âm Hán Việtcấu tư
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiết kế
  2. 2 dựng lên
  3. 3 lên kế hoạch
  4. 4 sáng tác
  5. 5 vạch ra phác thảo tinh thần
  6. 6 khái niệm
  7. 7 kế hoạch
  8. 8 ý tưởng
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 tác phẩm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập