Chữ đơnChữ đa âm
构
Phồn thể: [搆]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 构 (gòu); (Đài Loan) (thông tục) biến thể của 够 (gòu); với tới bằng cách duỗi ra
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 构 (gòu)
- 2 (Đài Loan) (thông tục) biến thể của 够 (gòu)
- 3 với tới bằng cách duỗi ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 构成[構成][cấu thành]Cấp: HSK 5cấu thành; hình thành; soạn
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu
- 机构[機構][cơ cấu]Cấp: HSK 5cơ chế; kết cấu; tổ chức
- 构造[構造][cấu tạo]Cấp: HSK 6cấu trúc; thành phần; kiến tạo (địa chất)
- 构建[構建][cấu kiến]Cấp: HSK 7–9xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
- 构思[構思][cấu tư]Cấp: HSK 7–9thiết kế; dựng lên; lên kế hoạch
- 构想[構想][cấu tưởng]Cấp: HSK 7–9hình thành ý tưởng; khái niệm
- 虚构[虛構][hư cấu]Cấp: HSK 7–9bịa đặt; tạo ra; hư cấu
- 重构[重構]tái cấu trúc; tái thiết; (tin học) tái cấu trúc mã
- 构词[構詞]từ ghép
- 构架[構架]kết cấu
- 构件[構件]thành phần; linh kiện; bộ phận
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan