Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

构

Phồn thể: [搆]
gòu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 构 (gòu); (Đài Loan) (thông tục) biến thể của 够 (gòu); với tới bằng cách duỗi ra
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 构 (gòu)
  2. 2 (Đài Loan) (thông tục) biến thể của 够 (gòu)
  3. 3 với tới bằng cách duỗi ra

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

构

Phồn thể: [構]
gòu
Nghĩa tiếng Việtxây dựng; hình thành; tạo nên
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xây dựng
  2. 2 hình thành
  3. 3 tạo nên
  4. 4 soạn
  5. 5 thành phần văn học
  6. 6 cây dướng (Broussonetia papyrifera)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập