Từ ghép
重构
Phồn thể: [重構]Nghĩa tiếng Việttái cấu trúc; tái thiết; (tin học) tái cấu trúc mã
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tái cấu trúc
- 2 tái thiết
- 3 (tin học) tái cấu trúc mã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.