Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

构成

Phồn thể: [構成]
gòuchéng
Nghĩa tiếng Việtcấu thành; hình thành; soạn
Âm Hán Việtcấu thành
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa