Từ ghép
基础结构
Phồn thể: [基礎結構]Nghĩa
- 1 cơ sở hạ tầng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 础nền tảng; cơ sởTrang chữ →
- 结[kết]nút; bền chặt; kết nốiTrang chữ →
- 构xây dựng; hình thành; tạo nênTrang chữ →