Houzii
← Từ điển
Từ ghép

产品结构

Phồn thể: [產品結構]
chǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǐnjiégòuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcơ cấu sản phẩm
  • 4 chữ
  • 32 nét