Từ ghép
结构助词
Phồn thể: [結構助詞]Nghĩa
- 1 trợ từ kết cấu, như 的 (de), 地 (de), 得 (de) và 所 (suǒ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.