Houzii
← Từ điển
Từ ghép

结构助词

Phồn thể: [結構助詞]
jiégòuzhùcí
Nghĩa tiếng Việttrợ từ kết cấu, như 的 (de), 地 (de), 得 (de) và 所 (suǒ)
  • 4 chữ
  • 31 nét