Chữ Hán
裆
Nghĩađũng quần; phần đáy của một chiếc quần dài
Bộ thủ衤
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đũng quần; phần đáy của một chiếc quần dài
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 当
- 衤yīdạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣 (yī)
- 当dāng[đương](từ tượng thanh) đong; đinh đong (chuông)
- Phần chỉ nghĩa: 衤
- Phần chỉ âm: 当
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.