Chữ đơn
裆
Phồn thể: [襠]Nghĩa tiếng Việtđũng quần; phần đáy của một chiếc quần dài
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đũng quần
- 2 phần đáy của một chiếc quần dài
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.