Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

当场

Phồn thể: [當場]
dāngchǎng
Nghĩa tiếng Việttại hiện trường; ngay tại chỗ
Âm Hán Việtđương trường
  • 2 chữ
  • 12 nét