Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

当下

Phồn thể: [當下]
dāngxià
Nghĩa tiếng Việtngay lập tức; lập tức; vào thời khắc đó
Âm Hán Việtđương hạ
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa