Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

恰当

Phồn thể: [恰當]
qiàdàng
Nghĩa tiếng Việtthích hợp; phù hợp
Âm Hán Việtkháp đương
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa