Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm

当时

Phồn thể: [當時]
dāngshí
Nghĩa tiếng Việtlúc đó; vào thời điểm đó; trong khi
Âm Hán Việtđương thì
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lúc đó
  2. 2 vào thời điểm đó
  3. 3 trong khi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

当时

Phồn thể: [當時]
dàngshí
Nghĩa tiếng Việtngay lập tức; ngay
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngay lập tức
  2. 2 ngay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập