Cấp: HSK 7–9Từ ghép
不当
Phồn thể: [不當]Nghĩa tiếng Việtkhông phù hợp; không thích hợp; không đúng đắn
Âm Hán Việtbất đương
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 không phù hợp; không thích hợp; không đúng đắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不当紧[不當緊]không quan trọng; không đáng kể
- 不当事[不當事]vô dụng; coi như vô dụng
- 不当得利[不當得利]lợi ích không chính đáng
- 罚不当罪[罰不當罪]hình phạt không tương xứng; hình phạt nặng hơn tội
- 悔不当初[悔不當初]hối tiếc hành động trong quá khứ (thành ngữ)
- 万夫不当[萬夫不當]nghĩa đen: mười nghìn người không địch nổi (thành ngữ); nghĩa bóng: cực kỳ dũng cảm và mạnh mẽ
- 不当一回事[不當一回事]không coi là vấn đề quan trọng
- 说话不当话[說話不當話]không giữ lời; hứa mà không làm
- 不当家不知柴米贵[不當家不知柴米貴]người không quản lý gia đình thì không biết gạo củi đắt đỏ (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS