Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说话不当话

Phồn thể: [說話不當話]
shuōhuàbúdànghuà
Nghĩa tiếng Việtkhông giữ lời; hứa mà không làm
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa