Từ ghép
罚不当罪
Phồn thể: [罰不當罪]Nghĩa tiếng Việthình phạt không tương xứng; hình phạt nặng hơn tội
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hình phạt không tương xứng
- 2 hình phạt nặng hơn tội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.