Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

取而代之

qǔ'érdàizhī
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) thay thế; thế chỗ; lấy chỗ của nó (hoặc cô ấy, v.v.)
Âm Hán Việtthủ nhi đại chi
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ (thành ngữ) thay thế; thế chỗ; lấy chỗ của nó (hoặc cô ấy, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập