Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

猜想

cāixiǎng
Nghĩa tiếng Việtđoán; phỏng đoán; cho rằng; (toán) giả thuyết
Âm Hán Việtđoán tưởng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa