Từ ghép
思想体系
Phồn thể: [思想體系]Nghĩa
- 1 hệ thống tư tưởng
- 2 tư tưởng hệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.