Houzii
← Từ điển
Từ ghép

思想体系

Phồn thể: [思想體系]
sīxiǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐxìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa