Từ ghép
统一思想
Phồn thể: [統一思想]Nghĩa
- 1 cùng chung ý tưởng
- 2 cùng chung mục đích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.