Houzii
← Từ điển
Từ ghép

统一思想

Phồn thể: [統一思想]
tǒngyìsīxiǎng
Nghĩa tiếng Việtcùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa