Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过度紧张

Phồn thể: [過度緊張]
guòdùjǐnzhāng
Nghĩa tiếng Việttăng huyết áp; căng thẳng quá mức
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa