Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

说情

Phồn thể: [說情]
shuōqíng
Nghĩa tiếng Việtxin giúp; biện hộ cho người khác
Âm Hán Việtthuyết tình
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa