Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
yù

语

Phồn thể: [語]
Nghĩa tiếng Việtnói cho
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 nói cho

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
yǔ

语

Phồn thể: [語]
Nghĩa tiếng Việtphương ngữ; ngôn ngữ; lời nói
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phương ngữ
  2. 2 ngôn ngữ
  3. 3 lời nói

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập