Chữ đơnChữ đa âm
语
Phồn thể: [語]Nghĩa
- 1 nói cho
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 汉语[漢語][hán ngữ]Cấp: HSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung
- 外语[外語][ngoại ngữ]Cấp: HSK 3ngôn ngữ nước ngoài; Lượng từ: 门 (mén)
- 语言[語言][ngữ ngôn]Cấp: HSK 3ngôn ngữ
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
- 口语[口語][khẩu ngữ]Cấp: HSK 4lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 语气[語氣][ngữ khí]Cấp: HSK 5giọng điệu; cách nói; ngữ khí
- 语文[語文][ngữ văn]Cấp: HSK 5ngữ văn; (Trung Quốc) Môn Ngữ văn (trong trường học)
- 语音[語音][ngữ âm]Cấp: HSK 5âm thanh lời nói; phát âm; cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung
- 成语[成語][thành ngữ]Cấp: HSK 6Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ
- 母语[母語][mẫu ngữ]Cấp: HSK 6ngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng mẹ đẻ; (ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiên
- 言语[言語][ngôn ngữ]Cấp: HSK 6từ ngữ; lời nói; ngôn ngữ (nói)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Định ngữ nhiều tầng (多项定语) · Chỉ định/Số lượng + Động từ/Trạng thái +的 + Tính từ/Màu sắc + (的) + Danh từ trung tâmHSK 3
- Phó từ 都 (dōu) và cấu trúc liệt kê 有的... 有的... / 有些 · Chủ ngữ số nhiều + 都 + Động từ · 有的 (+ Danh từ)...,有的 (+ Danh từ)...HSK 1
- Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中 · 在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)HSK 3
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Câu chữ 把 nâng cao với bổ ngữ kết quả 成 / 作 / 到 / 给 / 出来 · Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 成 / 作 / 到 / 给 + Tân ngữ 2 / Kết quảHSK 4
- Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn 连…都 / 也… · 连 + Danh từ / Cụm động từ (trường hợp cực đoan nhất) + 都 / 也 + Vị ngữ (khẳng định hoặc phủ định)HSK 4