Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

言语

Phồn thể: [言語]
yányǔ
Nghĩa tiếng Việttừ ngữ; lời nói; ngôn ngữ (nói)
Âm Hán Việtngôn ngữ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ ngữ
  2. 2 lời nói
  3. 3 ngôn ngữ (nói)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

言语

Phồn thể: [言語]
yányu
Nghĩa tiếng Việtnói; bảo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói
  2. 2 bảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập