Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

自言自语

Phồn thể: [自言自語]
zìyánzìyǔ
Nghĩa tiếng Việtnói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại
Âm Hán Việttự ngôn tự ngữ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói chuyện một mình
  2. 2 nghĩ thành lời
  3. 3 độc thoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập