Từ ghép
目不见睫
Phồn thể: [目不見睫]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mắt không thấy lông mi (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể thấy lỗi của chính mình; thiếu tự nhận thức; sự thật quá gần gũi
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mắt không thấy lông mi (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể thấy lỗi của chính mình
- 2 thiếu tự nhận thức
- 3 sự thật quá gần gũi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.