Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不见经传

Phồn thể: [不見經傳]
bújiànjīngzhuàn
Nghĩa tiếng Việtkhông được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến; không có căn cứ; không có tính thẩm quyền
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến
  2. 2 không có căn cứ
  3. 3 không có tính thẩm quyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập