Houzii
← Từ điển
Từ ghép

名不见经传

Phồn thể: [名不見經傳]
míngbújiànjīngzhuàn
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) tên không gặp trong kinh điển; không nổi tiếng; người không ai biết đến
  • 5 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa