Từ ghép
名不见经传
Phồn thể: [名不見經傳]Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) tên không gặp trong kinh điển; không nổi tiếng; người không ai biết đến
- 5 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nghĩa đen) tên không gặp trong kinh điển
- 2 không nổi tiếng
- 3 người không ai biết đến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.