Từ ghép
看不见
Phồn thể: [看不見]Nghĩa
- 1 không thể thấy
- 2 không thể được thấy
- 3 vô hình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.