Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看不见

Phồn thể: [看不見]
kànbujiàn
Nghĩa tiếng Việtkhông thể thấy; không thể được thấy; vô hình
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thể thấy
  2. 2 không thể được thấy
  3. 3 vô hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập