Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不见得

Phồn thể: [不見得]
bújiànde
Nghĩa tiếng Việtkhông nhất thiết; không có khả năng
Âm Hán Việtbất kiến đắc
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không nhất thiết
  2. 2 không có khả năng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập