Từ ghép
生活费
Phồn thể: [生活費]Nghĩa tiếng Việtchi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng
- 3 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chi phí sinh hoạt
- 2 chi tiêu sinh hoạt
- 3 tiền cấp dưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.