夜生活Từ ghép夜生活yèshēnghuóNghĩa tiếng Việtcuộc sống về đêm3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cuộc sống về đêmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.夜[dạ]biến thể của 夜 (yè)Trang chữ →生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →活[hoạt]sống; còn sống; đang sốngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →