Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慢生活

mànshēnghuó
Nghĩa tiếng Việtsống chậm
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 sống chậm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập